越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“công nghệ cao” (1)
công nghệ cao

英语
名high tech
Đây là sản phẩm công nghệ cao.
This is a high-tech product.
相关词“công nghệ cao” (0)
未找到相关词。
短语“công nghệ cao” (2)
Đây là sản phẩm công nghệ cao.
This is a high-tech product.
Để che giấu dòng tiền giao dịch, nhóm này sử dụng công nghệ cao.
To conceal the transaction cash flow, this group used high technology.
